đì đọp

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nổ từng hồi, từng đợt không đều: "đì đọp" mô tả âm thanh phát ra từ súng đạn, pháo, hoặc vật nổ, với tiếng nổ lặp lại không liên tục, ngắt quãng.
    • Phát ra tiếng nổ gián đoạn: Dùng để chỉ hành động hoặc hiện tượng tạo ra tiếng nổ rời rạc, không đều đặn, thường trong bối cảnh chiến trận hoặc bắn phá.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh súng nổ từng hồi không đều, vang lên từ xa suốt đêm.)
  • (Đạn pháo nổ gián đoạn từng đợt, gây chấn động khu vực.)
  • (Tiếng bom nổ lặp lại không liên tục khiến mọi người hoảng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đì đọp" trong văn chương: Dùng để gợi tả không khí chiến tranh hoặc sự căng thẳng, thường kết hợp với các từ chỉ âm thanh khác.
    • Trong đêm tối, tiếng súng đì đọp như nhịp tim loạn nhịp của chiến trường. (Tiếng nổ gián đoạn tạo cảm giác hồi hộp, bất an.)
  • "đì đọp" mang tính biểu tượng: Đôi khi dùng để chỉ sự việc xảy ra rời rạc, không liên tục.
    • Công việc cứ đì đọp mãi, chẳng bao giờ xong. (Công việc tiến triển chậm chạp, ngắt quãng.)
Biến thể từ gần giống
  • Đì đùng (tính từ/trạng từ): nổ to, liên tiếpgần nghĩa nhưng mạnh hơn đều hơn "đì đọp".
    • Tiếng pháo đì đùng vang rền. (Tiếng pháo nổ to, liên tục.)
  • Đoành (tính từ/trạng từ): nổ một tiếng lớn, đột ngộtkhác biệt về tính liên tục.
    • Quả bom nổ đoành một tiếng. (Tiếng nổ duy nhất, mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nổ lốp bốp: nổ nhỏ, lẻ tẻ, không đều.
  • Nổ rền: nổ to, kéo dàithường đều hơn "đì đọp".
  • Nổ gián đoạn: nổ không liên tục.
Thành ngữ liên quan
  • Đì đọp như pháo tết: nổ từng hồi, từng đợt, gợi không khí rộn ràng nhưng ngắt quãng.
    • Tiếng súng đì đọp như pháo tết, báo hiệu giao tranh ác liệt. (Âm thanh nổ gián đoạn, tạo cảm giác hỗn loạn.)